Tới nội dung
GPU Cloud

Thuê GPU Cloud cho AI, LLM và render

Thuê máy chủ GPU NVIDIA theo giờ hoặc theo chu kỳ. So sánh cấu hình và giá đang có, khởi tạo từ template dựng sẵn rồi kết nối qua SSH hoặc terminal ngay trên trình duyệt.

  • Kho GPU cập nhật kèm giá hiện tại
  • Template cho PyTorch, chạy LLM và tạo ảnh
  • Truy cập SSH và terminal trên trình duyệt

Với GPU Cloud của Cloudj, bạn thuê máy chủ GPU từ kho đang có: chọn model GPU, VRAM và dung lượng ổ đĩa, khởi tạo từ template như PyTorch, vLLM, Ollama hay ComfyUI rồi kết nối qua SSH. Máy theo giờ trừ tiền vào số dư tài khoản, và khi tắt chỉ tính phí ổ đĩa.

GPU đang có và giá hiện tại

Kho GPU cập nhật liên tục: số lượng và giá thay đổi theo thị trường. Bảng điều khiển xác nhận giá cuối cùng trước khi bạn đặt.

GPUVRAM mỗi GPUKiến trúcHiệu năng FP32Giới hạn công suất
NVIDIA RTX PRO 6000 Max-Q 96 GBBlackwell≈ 119 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA RTX PRO 6000 WS 96 GBBlackwell≈ 119 TFLOPS600 WChi tiết →
NVIDIA RTX 5090 32 GBBlackwell≈ 107.6 TFLOPS575 WChi tiết →
NVIDIA RTX 5090D 32 GBBlackwell≈ 107.6 TFLOPS575 WChi tiết →
NVIDIA RTX PRO 6000 S 96 GBBlackwell≈ 93.6 TFLOPS600 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4090 24 GBAda Lovelace≈ 81.4 TFLOPS450 WChi tiết →
NVIDIA RTX 6000Ada 48 GBAda Lovelace≈ 81.4 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA RTX 6000D 84 GBBlackwell≈ 77.6 TFLOPS600 WChi tiết →
NVIDIA L40S datacenter45 GBAda Lovelace≈ 73.3 TFLOPS350 WChi tiết →
NVIDIA RTX PRO 5000 48 GBBlackwell≈ 69.6 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA H100 SXM datacenter80 GBHopper≈ 53.5 TFLOPS700 WChi tiết →
NVIDIA RTX 5080 16 GBBlackwell≈ 53.4 TFLOPS360 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4080S 16 GBAda Lovelace≈ 50.9 TFLOPS320 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4080 16 GBAda Lovelace≈ 48.6 TFLOPS285 WChi tiết →
NVIDIA H100 NVL datacenter94 GBHopper≈ 48.3 TFLOPS400 WChi tiết →
NVIDIA H200 NVL datacenter140 GBHopper≈ 48.3 TFLOPS600 WChi tiết →
NVIDIA RTX 5070 Ti 16 GBBlackwell≈ 44.3 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA RTX PRO 4000 24 GBBlackwell≈ 44.3 TFLOPS145 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4070S Ti 16 GBAda Lovelace≈ 42.6 TFLOPS285 WChi tiết →
NVIDIA H100 PCIE datacenter80 GBHopper≈ 41 TFLOPS350 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4500Ada 24 GBAda Lovelace≈ 38.2 TFLOPS210 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3090 Ti 24 GBAmpere≈ 36.4 TFLOPS450 WChi tiết →
NVIDIA RTX A6000 48 GBAmpere≈ 36.1 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4070S 12 GBAda Lovelace≈ 35.8 TFLOPS220 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3090 24 GBAmpere≈ 35.4 TFLOPS350 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3080 Ti 12 GBAmpere≈ 35.1 TFLOPS350 WChi tiết →
NVIDIA A40 datacenter45 GBAmpere≈ 29.9 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3080 10 GBAmpere≈ 29.5 TFLOPS380 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4070 12 GBAda Lovelace≈ 29.3 TFLOPS200 WChi tiết →
NVIDIA L4 datacenter22 GBAda Lovelace≈ 24.2 TFLOPS72 WChi tiết →
NVIDIA RTX 5060 Ti 16 GBBlackwell≈ 22.8 TFLOPS180 WChi tiết →
NVIDIA RTX 4060 Ti 16 GBAda Lovelace≈ 21.6 TFLOPS165 WChi tiết →
NVIDIA RTX A4000 16 GBAmpere≈ 20.6 TFLOPS140 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3070 8 GBAmpere≈ 19.8 TFLOPS220 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3060 Ti 8 GBAmpere≈ 15.7 TFLOPS200 WChi tiết →
NVIDIA A100 PCIE datacenter40 GBAmpere≈ 15.6 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA A100 SXM4 datacenter40 GBAmpere≈ 15.6 TFLOPS400 WChi tiết →
NVIDIA A800 PCIE datacenter80 GBAmpere≈ 15.6 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA RTX 2080 Ti 11 GBTuring≈ 14.6 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3060 laptop 12 GBAmpere≈ 12.9 TFLOPS80 WChi tiết →
NVIDIA Tesla V100 datacenter16 GBVolta≈ 12.5 TFLOPS300 WChi tiết →
NVIDIA CMP 170HX datacenter64 GBAmpere≈ 12.1 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3060 12 GBAmpere≈ 12 TFLOPS170 WChi tiết →
NVIDIA Titan Xp 12 GBPascal≈ 11.7 TFLOPS160 WChi tiết →
NVIDIA RTX A2000 6 GBAmpere≈ 11.2 TFLOPS70 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1080 Ti 11 GBPascal≈ 11 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1080 8 GBPascal≈ 7.8 TFLOPS130 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1070 Ti 8 GBPascal≈ 7.4 TFLOPS180 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1650 4 GB≈ undefined TFLOPS WChi tiết →
NVIDIA Q RTX 8000 45 GBTuring≈ 11.9 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA Tesla P40 datacenter24 GBPascal≈ 9.4 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA RTX 2070S 8 GBTuring≈ 8.8 TFLOPS210 WChi tiết →
NVIDIA Q RTX 4000 8 GBTuring≈ 7.7 TFLOPS125 WChi tiết →
NVIDIA RTX 2070 8 GBTuring≈ 7.7 TFLOPS150 WChi tiết →
NVIDIA RTX 2060S 8 GBTuring≈ 7.5 TFLOPS175 WChi tiết →
NVIDIA GTX TITAN X 12 GBMaxwell≈ 6.8 TFLOPS150 WChi tiết →
NVIDIA RTX 2060 12 GBTuring≈ 6.5 TFLOPS130 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1660 Ti 6 GBTuring≈ 5.3 TFLOPS120 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1660 S 6 GBTuring≈ 3.6 TFLOPS125 WChi tiết →

Template dựng sẵn cho từng công việc

Chạy suy luận LLM

vLLM, SGLang hoặc Ollama kèm Open WebUI để phục vụ và thử mô hình ngôn ngữ.

Fine-tune mô hình

Unsloth Studio để fine-tune mô hình ngôn ngữ trên dữ liệu của bạn.

Tạo ảnh và video

ComfyUI cho quy trình Flux, SDXL và video.

Phát triển PyTorch và CUDA

Ảnh PyTorch và Ubuntu 24.04 có sẵn NVIDIA CUDA, truy cập qua SSH.

Desktop hoặc máy ảo đầy đủ

Ubuntu desktop ngay trên trình duyệt, hoặc máy ảo KVM đầy đủ khi cần.

Cách thuê GPU

  1. 01

    Chọn template và dung lượng ổ đĩa

  2. 02

    Chọn GPU tương thích trong kho đang có

  3. 03

    Xác nhận giá và tạo máy từ số dư tài khoản

  4. 04

    Kết nối qua SSH hoặc terminal trên trình duyệt

Cách tính phí GPU

  • Theo giờ: GPU tính phí từng giờ khi máy đang chạy. Máy theo giờ khi tắt chỉ tính phí ổ đĩa.
  • Theo chu kỳ: tháng, quý, nửa năm hoặc năm; mức giảm (nếu có) hiện rõ trước khi thanh toán.
  • Ổ đĩa tính theo GB, cộng cùng giá GPU.
  • Giá niêm yết bằng USD; có thể hiển thị VND theo tỷ giá hiện hành.

Câu hỏi thường gặp

Thuê GPU Cloud cho AI, LLM và render