Thuê GPU NVIDIA RTX A4000 theo giờ
NVIDIA RTX A4000 là GPU máy trạm kiến trúc Ampere được trang bị 16 GB VRAM và năng lực tính toán (compute capability) 8.6. Hoạt động ở mức công suất 140 W, card mang lại khoảng 20.6 TFLOPS hiệu năng tính toán độ chính xác đơn và băng thông bộ nhớ khoảng 372 GB/s. Thuê ngay trên Cloudj với hình thức tính phí theo giờ, toàn quyền truy cập SSH cùng các template cấu hình sẵn cho PyTorch/CUDA, vLLM, Ollama và ComfyUI.
Thông số
VRAM mỗi GPU
16 GB
Kiến trúc
NVIDIA Ampere
Compute capability
8.6
Hiệu năng FP32
≈ 20.6 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 372 GB/s
Giới hạn công suất
140 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX A4000 phù hợp với việc gì
Suy luận mô hình ngôn ngữ tầm trung
Chạy các mô hình ngôn ngữ đã lượng tử hóa hoặc kích thước trung bình bằng Ollama hoặc vLLM trong phạm vi dung lượng 16 GB VRAM.
Quy trình tạo ảnh
Triển khai các template ComfyUI để tạo ảnh và thử nghiệm mô hình khuếch tán (diffusion), được hỗ trợ bởi băng thông bộ nhớ khoảng 372 GB/s.
Thử nghiệm nguyên mẫu học sâu
Phát triển và kiểm thử các kịch bản huấn luyện PyTorch/CUDA trên kiến trúc máy trạm Ampere với năng lực tính toán 8.6.
Tác vụ kết xuất máy trạm
Thực thi các tác vụ kết xuất đồ họa và mô phỏng tận dụng tốt hiệu năng độ chính xác đơn khoảng 20.6 TFLOPS.
Có đúng GPU bạn cần?
RTX A4000 phù hợp với các lập trình viên và nhà sáng tạo cần một GPU máy trạm Ampere 16 GB ổn định để suy luận, tạo ảnh và thử nghiệm mã nguồn. Hãy chọn một GPU nhỏ hơn cho các thử nghiệm cơ bản có nhu cầu bộ nhớ thấp hơn, hoặc nâng cấp lên dòng card máy trạm hay trung tâm dữ liệu lớn hơn nếu mô hình của bạn vượt quá 16 GB VRAM hoặc đòi hỏi băng thông bộ nhớ cao hơn.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX A4000 | 16 GB | ≈ 20.6 TFLOPS | 140 W | |
| NVIDIA Q RTX 4000 | 8 GB | ≈ 7.7 TFLOPS | 125 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 4500Ada | 24 GB | ≈ 38.2 TFLOPS | 210 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX PRO 4000 | 24 GB | ≈ 44.3 TFLOPS | 145 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX A2000 | 6 GB | ≈ 11.2 TFLOPS | 70 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX A4000 theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.