Thuê GPU NVIDIA RTX 4080 theo giờ
NVIDIA RTX 4080 là dòng GPU phổ thông kiến trúc Ada Lovelace được trang bị 16 GB VRAM và năng lực tính toán (compute capability) 8.9. Trong môi trường đám mây của chúng tôi, sản phẩm mang lại hiệu năng độ chính xác đơn khoảng 48.6 TFLOPS và băng thông bộ nhớ khoảng 576 GB/s với mức công suất hoạt động 285 W. Bạn có thể triển khai GPU này trên Cloudj với hình thức tính phí theo giờ, toàn quyền truy cập SSH và các template cấu hình sẵn.
Thông số
VRAM mỗi GPU
16 GB
Kiến trúc
NVIDIA Ada Lovelace
Compute capability
8.9
Hiệu năng FP32
≈ 48.6 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 576 GB/s
Giới hạn công suất
285 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 4080 phù hợp với việc gì
Suy luận LLM lượng tử hóa
Chạy các mô hình ngôn ngữ vừa và nhỏ vừa vặn trong 16 GB VRAM bằng các template Ollama hoặc vLLM có sẵn.
Quy trình tạo ảnh
Tạo hình ảnh độ phân giải cao và chạy các pipeline khuếch tán (diffusion) tùy chỉnh bằng template ComfyUI dựng sẵn.
Tạo nguyên mẫu mô hình và LoRA
Phát triển mã nguồn và chạy các tác vụ fine-tuning tối ưu tham số nhẹ trên PyTorch/CUDA với sự hỗ trợ từ kiến trúc Ada Lovelace.
Xử lý dữ liệu hàng loạt
Tận dụng khoảng 48.6 TFLOPS hiệu năng tính toán độ chính xác đơn và khoảng 576 GB/s băng thông bộ nhớ cho các tác vụ tiền xử lý dữ liệu song song và suy luận.
Có đúng GPU bạn cần?
RTX 4080 phù hợp với các nhà phát triển cần năng lực tính toán Ada Lovelace 8.9 và 16 GB VRAM để suy luận, chạy mô hình khuếch tán và tạo nguyên mẫu. Hãy chọn dòng GPU phổ thông nhỏ hơn cho các kịch bản cơ bản có yêu cầu bộ nhớ thấp, hoặc nâng cấp lên GPU phổ thông, máy trạm hoặc trung tâm dữ liệu có VRAM cao hơn nếu trọng số mô hình của bạn vượt quá 16 GB.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 4080 | 16 GB | ≈ 48.6 TFLOPS | 285 W | |
| NVIDIA RTX 4080S | 16 GB | ≈ 50.9 TFLOPS | 320 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 4060 Ti | 16 GB | ≈ 21.6 TFLOPS | 165 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 3080 Ti | 12 GB | ≈ 35.1 TFLOPS | 350 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 4080 theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.