Thuê GPU NVIDIA RTX 2080 Ti theo giờ
NVIDIA RTX 2080 Ti là dòng GPU phổ thông kiến trúc Turing, hiện có thể thuê theo nhu cầu trên Cloudj. Dòng card này sở hữu 11 GB VRAM, băng thông bộ nhớ khoảng 501 GB/s và hiệu năng tính toán độ chính xác đơn khoảng 14.6 TFLOPS. Với mức TDP 250 W và compute capability 7.5, sản phẩm đáp ứng tốt các tác vụ học máy nhẹ, suy luận (inference) và xử lý đồ họa với hình thức tính phí theo giờ.
Thông số
VRAM mỗi GPU
11 GB
Kiến trúc
NVIDIA Turing
Compute capability
7.5
Hiệu năng FP32
≈ 14.6 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 501 GB/s
Giới hạn công suất
250 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 2080 Ti phù hợp với việc gì
Suy luận LLM lượng tử hóa
Chạy các mô hình ngôn ngữ nhỏ gọn hoặc đã lượng tử hóa vừa vặn trong 11 GB VRAM bằng các template Ollama hoặc vLLM có sẵn.
Quy trình tạo ảnh
Triển khai ComfyUI để tạo ảnh và thử nghiệm các pipeline khuếch tán (diffusion) hoạt động mượt mà trong dung lượng bộ nhớ 11 GB.
Thử nghiệm nguyên mẫu Deep Learning
Viết, gỡ lỗi và kiểm thử mã nguồn PyTorch cùng CUDA trên GPU Turing có compute capability 7.5 trước khi mở rộng lên phần cứng lớn hơn.
Xử lý dữ liệu theo lô
Tận dụng hiệu năng độ chính xác đơn khoảng 14.6 TFLOPS và băng thông bộ nhớ khoảng 501 GB/s cho các pipeline dữ liệu tăng tốc bằng GPU và kết xuất đồ họa (rendering).
Có đúng GPU bạn cần?
Hãy chọn RTX 2080 Ti cho công việc phát triển, suy luận trên các mô hình nhỏ và các tác vụ huấn luyện vừa phải nằm trong giới hạn 11 GB VRAM. Nếu cần huấn luyện quy mô lớn hoặc chạy mô hình chưa lượng tử hóa, bạn nên chọn GPU có dung lượng bộ nhớ cao hơn cùng kiến trúc mới hơn, hoặc hạ xuống dòng card phổ thông nhỏ hơn cho các tác vụ gỡ lỗi cơ bản.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 2080 Ti | 11 GB | ≈ 14.6 TFLOPS | 250 W | |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 3060 laptop | 12 GB | ≈ 12.9 TFLOPS | 80 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 3060 | 12 GB | ≈ 12 TFLOPS | 170 W | Chi tiết → |
| NVIDIA Titan Xp | 12 GB | ≈ 11.7 TFLOPS | 160 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 2080 Ti theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.