Thuê GPU NVIDIA RTX 3060 theo giờ
NVIDIA RTX 3060 là GPU kiến trúc Ampere phân khúc phổ thông được trang bị 12 GB VRAM và mức công suất giới hạn 170 W. Card mang lại hiệu năng tính toán dấu phẩy động tiêu chuẩn khoảng 12.0 TFLOPS cùng băng thông bộ nhớ khoảng 318 GB/s, hỗ trợ năng lực tính toán CUDA 8.6. Trên Cloudj, bạn có thể thuê RTX 3060 tính phí theo giờ, toàn quyền truy cập SSH và các template dựng sẵn cho PyTorch/CUDA, vLLM, Ollama và ComfyUI.
Thông số
VRAM mỗi GPU
12 GB
Kiến trúc
NVIDIA Ampere
Compute capability
8.6
Hiệu năng FP32
≈ 12 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 318 GB/s
Giới hạn công suất
170 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 3060 phù hợp với việc gì
Suy luận LLM lượng tử hóa
Chạy các mô hình ngôn ngữ nhỏ gọn hoặc đã lượng tử hóa trong phạm vi 12 GB VRAM bằng các template Ollama hoặc vLLM được cấu hình sẵn.
Tạo ảnh với ComfyUI
Thực thi các quy trình khuếch tán (diffusion) tiêu chuẩn và pipeline tổng hợp hình ảnh vừa vặn trong 12 GB bộ nhớ.
Tạo mẫu thử và gỡ lỗi PyTorch
Phát triển và kiểm thử mã CUDA trên card kiến trúc Ampere với năng lực tính toán 8.6 trước khi mở rộng quy mô công việc lên phần cứng lớn hơn.
Fine-tuning mô hình quy mô nhỏ
Thực hiện fine-tuning tối ưu tham số trên các tập dữ liệu vừa phải, nơi mức hiệu năng tính toán khoảng 12.0 TFLOPS là đủ đáp ứng.
Có đúng GPU bạn cần?
Hãy chọn RTX 3060 cho các tác vụ phát triển, tạo mẫu thử và suy luận nhẹ yêu cầu 12 GB VRAM mà không tốn kém chi phí như phần cứng trung tâm dữ liệu. Hãy cân nhắc nâng cấp lên GPU lớn hơn nếu mô hình của bạn vượt quá 12 GB hoặc đòi hỏi băng thông bộ nhớ cao hơn mức khoảng 318 GB/s, hoặc chọn GPU nhỏ hơn nếu bạn chỉ chạy các tập lệnh cơ bản có nhu cầu bộ nhớ thấp.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 3060 | 12 GB | ≈ 12 TFLOPS | 170 W | |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 | 8 GB | ≈ 7.8 TFLOPS | 130 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1070 Ti | 8 GB | ≈ 7.4 TFLOPS | 180 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1650 | 4 GB | ≈ undefined TFLOPS | W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 3060 theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.