Thuê GPU NVIDIA RTX 5060 Ti theo giờ
NVIDIA RTX 5060 Ti là dòng GPU phổ thông được xây dựng trên kiến trúc Blackwell với khả năng tính toán (compute capability) 12.0. Card cung cấp 16 GB VRAM, hiệu năng tính toán dấu phẩy động tiêu chuẩn khoảng 22.8 TFLOPS và băng thông bộ nhớ khoảng 368 GB/s trong mức công suất tiêu thụ 180 W. Bạn có thể thuê GPU này trên Cloudj với hình thức tính phí theo giờ, quyền truy cập SSH và các template dựng sẵn cho PyTorch/CUDA, vLLM, Ollama và ComfyUI.
Thông số
VRAM mỗi GPU
16 GB
Kiến trúc
NVIDIA Blackwell
Compute capability
12
Hiệu năng FP32
≈ 22.8 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 368 GB/s
Giới hạn công suất
180 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 5060 Ti phù hợp với việc gì
Suy luận LLM quy mô nhỏ
Chạy các mô hình ngôn ngữ đã lượng tử hóa bằng template Ollama hoặc vLLM vừa vặn trong 16 GB VRAM.
Quy trình tạo ảnh AI
Triển khai các pipeline ComfyUI cho tác vụ tạo ảnh và mô hình khuếch tán (diffusion) được hỗ trợ bởi kiến trúc Blackwell.
Thử nghiệm mô hình PyTorch
Phát triển, kiểm thử và gỡ lỗi mã nguồn học sâu (deep learning) trên phần cứng có compute capability 12.0 trước khi mở rộng quy mô.
Fine-tuning tối ưu tham số
Thực thi các tác vụ huấn luyện adapter nhẹ và fine-tuning hoạt động vừa vặn trong dung lượng bộ nhớ 16 GB.
Có đúng GPU bạn cần?
RTX 5060 Ti phù hợp với các nhà phát triển cần 16 GB VRAM và các tính năng của kiến trúc Blackwell cho nhu cầu suy luận vừa phải, tạo ảnh và thử nghiệm mô hình. Hãy chọn GPU nhỏ hơn cho các kịch bản cơ bản yêu cầu ít bộ nhớ, hoặc nâng cấp lên dòng GPU phổ thông cao cấp hơn hay GPU trung tâm dữ liệu khi khối lượng công việc của bạn đòi hỏi nhiều VRAM hơn hoặc băng thông bộ nhớ cao hơn mức khoảng 368 GB/s.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 5060 Ti | 16 GB | ≈ 22.8 TFLOPS | 180 W | |
| NVIDIA RTX 4060 Ti | 16 GB | ≈ 21.6 TFLOPS | 165 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 4070 | 12 GB | ≈ 29.3 TFLOPS | 200 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 | 8 GB | ≈ 7.8 TFLOPS | 130 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 5060 Ti theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.