Thuê GPU NVIDIA RTX 5090 theo giờ
NVIDIA RTX 5090 là dòng GPU phổ thông kiến trúc Blackwell hiện có sẵn để thuê theo nhu cầu tại Cloudj. Dòng card này cung cấp 32 GB VRAM, băng thông bộ nhớ khoảng 1454 GB/s và hiệu năng tính toán FP32 đạt khoảng 107.6 TFLOPS. Với CUDA compute capability 12.0 và mức TDP 575 W, sản phẩm được thiết kế cho các tác vụ tính toán và AI đòi hỏi khắt khe.
Thông số
VRAM mỗi GPU
32 GB
Kiến trúc
NVIDIA Blackwell
Compute capability
12
Hiệu năng FP32
≈ 107.6 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 1454 GB/s
Giới hạn công suất
575 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 5090 phù hợp với việc gì
Suy luận LLM cục bộ
Chạy các mô hình ngôn ngữ bằng template vLLM hoặc Ollama, tận dụng 32 GB VRAM cùng băng thông bộ nhớ khoảng 1454 GB/s để tạo token nhanh chóng.
Tạo hình ảnh và video
Triển khai các workflow ComfyUI cho những pipeline khuếch tán phức tạp, vận hành thoải mái trong dung lượng bộ nhớ 32 GB.
Fine-tuning và huấn luyện mô hình
Sử dụng template PyTorch/CUDA để fine-tune mạng nơ-ron với hiệu năng tính toán FP32 khoảng 107.6 TFLOPS và CUDA compute capability 12.0.
Kết xuất đồ họa tăng tốc bằng GPU
Thực thi các tác vụ kết xuất và mô phỏng chuyên sâu nhờ sức mạnh từ kiến trúc Blackwell cùng thông lượng bộ nhớ cao.
Có đúng GPU bạn cần?
Hãy chọn RTX 5090 khi tác vụ của bạn yêu cầu 32 GB VRAM và băng thông bộ nhớ cao của kiến trúc Blackwell phổ thông. Nếu mô hình vượt quá 32 GB bộ nhớ, hãy cân nhắc các dòng GPU máy trạm hoặc trung tâm dữ liệu lớn hơn; ngược lại, các GPU phổ thông nhỏ hơn sẽ phù hợp hơn cho nhu cầu suy luận nhẹ và phát triển cơ bản.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 5090 | 32 GB | ≈ 107.6 TFLOPS | 575 W | |
| NVIDIA RTX 5090D | 32 GB | ≈ 107.6 TFLOPS | 575 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 4090 | 24 GB | ≈ 81.4 TFLOPS | 450 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 3080 Ti | 12 GB | ≈ 35.1 TFLOPS | 350 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 5090 theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.