Thuê GPU NVIDIA RTX 5090D theo giờ
NVIDIA RTX 5090D là dòng GPU phân khúc tiêu dùng được xây dựng trên kiến trúc Blackwell với khả năng tính toán (compute capability) 12.0 và 32 GB VRAM. Trên Cloudj, thiết bị cung cấp khoảng 107.6 FP32 TFLOPS cùng băng thông bộ nhớ khoảng 1458 GB/s trong mức công suất tiêu thụ 575 W. Bạn có thể triển khai GPU này với hình thức thanh toán theo giờ, quyền truy cập SSH trực tiếp và các template cấu hình sẵn cho tác vụ AI cũng như tính toán hiệu năng cao.
Thông số
VRAM mỗi GPU
32 GB
Kiến trúc
NVIDIA Blackwell
Compute capability
12
Hiệu năng FP32
≈ 107.6 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 1458 GB/s
Giới hạn công suất
575 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 5090D phù hợp với việc gì
Suy luận LLM cục bộ (Local LLM Inference)
Chạy các mô hình ngôn ngữ bằng template vLLM hoặc Ollama, tận dụng dung lượng 32 GB VRAM và băng thông bộ nhớ khoảng 1458 GB/s để tạo token nhanh chóng, mượt mà.
Quy trình tạo ảnh AI
Triển khai ComfyUI để chạy các pipeline khuếch tán (diffusion) phức tạp và tổng hợp hình ảnh độ phân giải cao mà không lo tràn bộ nhớ.
Fine-Tuning mô hình học sâu (Deep Learning)
Sử dụng template PyTorch/CUDA cùng hiệu năng tính toán khoảng 107.6 FP32 TFLOPS để fine-tune mạng nơ-ron hoặc huấn luyện các adapter tùy chỉnh.
Phát triển và kiểm thử CUDA
Biên dịch và kiểm thử các kernel tùy chỉnh hướng tới kiến trúc Blackwell và compute capability 12.0 thông qua quyền truy cập SSH trực tiếp.
Có đúng GPU bạn cần?
Hãy chọn RTX 5090D khi tác vụ của bạn yêu cầu 32 GB VRAM và băng thông bộ nhớ cao trên kiến trúc Blackwell mà chưa cần nâng cấp lên phần cứng cấp trung tâm dữ liệu. Bạn có thể chọn dòng GPU tiêu dùng nhỏ hơn cho các tác vụ suy luận nhẹ để tiết kiệm tài nguyên, hoặc chọn GPU máy trạm hay trung tâm dữ liệu lớn hơn nếu mô hình vượt quá 32 GB bộ nhớ.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 5090D | 32 GB | ≈ 107.6 TFLOPS | 575 W | |
| NVIDIA RTX 5090 | 32 GB | ≈ 107.6 TFLOPS | 575 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 4090 | 24 GB | ≈ 81.4 TFLOPS | 450 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 3080 Ti | 12 GB | ≈ 35.1 TFLOPS | 350 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 5090D theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.