Tới nội dung
GPU Cloud · NVIDIA · Ampere

Thuê GPU NVIDIA RTX 3090 Ti theo giờ

NVIDIA RTX 3090 Ti là dòng GPU tiêu dùng kiến trúc Ampere, được trang bị 24 GB VRAM và công suất tỏa nhiệt thiết kế 450 W. Card cung cấp khoảng 36.4 TFLOPS hiệu năng tính toán độ chính xác đơn cùng băng thông bộ nhớ khoảng 865 GB/s, hỗ trợ CUDA compute capability 8.6. Trên Cloudj, bạn có thể thuê phần cứng này theo giờ với quyền truy cập SSH trực tiếp và các mẫu phần mềm cấu hình sẵn.

Thông số

VRAM mỗi GPU

24 GB

Kiến trúc

NVIDIA Ampere

Compute capability

8.6

Hiệu năng FP32

≈ 36.4 TFLOPS

Băng thông bộ nhớ

≈ 865 GB/s

Giới hạn công suất

450 W

Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.

Cấu hình đang có

Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.

Thuê ngay

RTX 3090 Ti phù hợp với việc gì

Suy luận LLM cục bộ

Chạy các mô hình ngôn ngữ lượng tử hóa vừa vặn trong 24 GB VRAM bằng các mẫu vLLM hoặc Ollama có sẵn.

Quy trình tạo ảnh AI

Thực thi các pipeline khuếch tán phức tạp và sơ đồ node tùy chỉnh với mẫu ComfyUI, tận dụng băng thông bộ nhớ khoảng 865 GB/s.

Thử nghiệm Deep Learning

Phát triển và kiểm thử mạng nơ-ron trong PyTorch với CUDA compute capability 8.6 và hiệu năng tính toán độ chính xác đơn khoảng 36.4 TFLOPS.

Fine-tuning với LoRA

Huấn luyện các adapter gọn nhẹ và fine-tune các mô hình thị giác hoặc văn bản cỡ trung bình mà không vượt quá giới hạn bộ nhớ 24 GB.

Có đúng GPU bạn cần?

RTX 3090 Ti là lựa chọn thiết thực cho các nhà phát triển và nhà nghiên cứu cần 24 GB VRAM trên một dòng card tiêu dùng kiến trúc Ampere cho tác vụ suy luận hoặc huấn luyện ở mức độ vừa phải. Hãy chọn GPU có bộ nhớ thấp hơn nếu bạn chỉ chạy các mô hình nhỏ, hoặc nâng cấp lên GPU máy trạm hay trung tâm dữ liệu nếu khối lượng công việc đòi hỏi nhiều hơn 24 GB VRAM hoặc các tính năng kiến trúc mới hơn.

So sánh với GPU tương đương

GPUVRAM mỗi GPUHiệu năng FP32Giới hạn công suất
NVIDIA RTX 3090 Ti24 GB≈ 36.4 TFLOPS450 W
NVIDIA RTX 409024 GB≈ 81.4 TFLOPS450 WChi tiết →
NVIDIA RTX 3080 Ti12 GB≈ 35.1 TFLOPS350 WChi tiết →
NVIDIA GTX 1080 Ti11 GB≈ 11 TFLOPS250 WChi tiết →
NVIDIA GTX 10808 GB≈ 7.8 TFLOPS130 WChi tiết →

Câu hỏi thường gặp

Thuê RTX 3090 Ti theo giờ

Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.