Thuê GPU NVIDIA RTX 3080 Ti theo giờ
NVIDIA RTX 3080 Ti là GPU phổ thông kiến trúc Ampere được trang bị 12 GB VRAM và mức TDP 350 W. Trên Cloudj, card cung cấp hiệu năng tính toán dấu chấm động tiêu chuẩn khoảng 35.1 TFLOPS cùng băng thông bộ nhớ khoảng 787 GB/s. Với năng lực tính toán CUDA 8.6, GPU này xử lý tốt các tác vụ học máy tầm trung, suy luận (inference) và kết xuất đồ họa sáng tạo.
Thông số
VRAM mỗi GPU
12 GB
Kiến trúc
NVIDIA Ampere
Compute capability
8.6
Hiệu năng FP32
≈ 35.1 TFLOPS
Băng thông bộ nhớ
≈ 787 GB/s
Giới hạn công suất
350 W
Số liệu do nhà cung cấp hạ tầng báo cho các máy đang có; hiệu năng thực tế khác nhau theo từng máy.
Cấu hình đang có
Tồn kho và giá cập nhật liên tục. Giá cuối cùng được xác nhận trước khi bạn đặt.
Thuê ngayRTX 3080 Ti phù hợp với việc gì
Suy luận LLM lượng tử hóa
Chạy các mô hình ngôn ngữ lớn nhỏ gọn và đã lượng tử hóa trong giới hạn 12 GB VRAM bằng các template dựng sẵn như Ollama hoặc vLLM.
Tạo ảnh với ComfyUI
Tạo hình ảnh và thử nghiệm các pipeline khuếch tán bằng template ComfyUI, tận dụng băng thông bộ nhớ khoảng 787 GB/s để xử lý prompt nhanh chóng.
Thử nghiệm mô hình PyTorch
Phát triển, gỡ lỗi và huấn luyện các mạng nơ-ron quy mô nhỏ đến trung bình bằng PyTorch và CUDA trên GPU Ampere với năng lực tính toán 8.6.
Kết xuất đồ họa tăng tốc bằng GPU
Tận dụng hiệu năng tính toán khoảng 35.1 TFLOPS để kết xuất cảnh và bake texture vừa vặn trong dung lượng bộ nhớ 12 GB.
Có đúng GPU bạn cần?
RTX 3080 Ti phù hợp với các nhà phát triển và nhà sáng tạo cần hiệu năng tính toán Ampere mạnh mẽ cho các tác vụ gói gọn trong 12 GB VRAM. Bạn có thể chọn GPU phổ thông nhỏ hơn cho các tác vụ chạy script cơ bản hoặc suy luận nhẹ, hoặc nâng cấp lên GPU có nhiều VRAM hơn nếu cần fine-tuning các mô hình lớn hay tải trọng số chưa lượng tử hóa.
So sánh với GPU tương đương
| GPU | VRAM mỗi GPU | Hiệu năng FP32 | Giới hạn công suất | |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA RTX 3080 Ti | 12 GB | ≈ 35.1 TFLOPS | 350 W | |
| NVIDIA RTX 4070S | 12 GB | ≈ 35.8 TFLOPS | 220 W | Chi tiết → |
| NVIDIA RTX 4070 | 12 GB | ≈ 29.3 TFLOPS | 200 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 Ti | 11 GB | ≈ 11 TFLOPS | 250 W | Chi tiết → |
| NVIDIA GTX 1080 | 8 GB | ≈ 7.8 TFLOPS | 130 W | Chi tiết → |
Câu hỏi thường gặp
Thuê RTX 3080 Ti theo giờ
Tạo tài khoản, chọn cấu hình và kết nối qua SSH. Ngừng tính tiền khi bạn xoá GPU.